on the basis of

/ˈbeɪsəs/
Giới từ
  1. (thường phân biệt) Bởi vì; theo ; theo; phù hợp với.
    (often disjunctive) Because of; according to; as per; in accordance with.
    Từ đồng nghĩa:based on

Chưa có góp ý cho “on the basis of”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “on the basis of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish